Can thiệp tại phòng khám chỉ chiếm 10–20% thời gian trong một liệu trình. 80–90% còn lại là chăm sóc tại nhà hàng ngày — và đây chính là nơi quyết định liệu trình có thành công hay không. Innoaesthetics phát triển 3 sản phẩm bôi thoa chuyên biệt cho da nhạy cảm, mỗi sản phẩm giải quyết một khía cạnh khác nhau của vấn đề.
Skin Repair — Huyết Thanh Phục Hồi Hàng Rào Biểu Bì
Skin Repair không phải serum thông thường — đây là serum y tế phục hồi da tổn thương: da sau peel, da nhiễm corticoid, da bị tổn thương cơ học. Công thức đa thành phần tác động đồng thời trên 4 cơ chế phục hồi.
🔬 Phân Tích Hoạt Chất
Ruscus Aculeatus 0.6% — Hoạt chất nồng độ cao nhất trong công thức
Chiết xuất đông ải — chứa ruscogenin và neoruscogenin. Tăng cường trương lực thành mạch, chống ứ đọng vi tuần hoàn, giảm phù nề và đỏ da. Cơ chế: ức chế elastase và hyaluronidase phá vỡ cấu trúc xung quanh mạch máu. 0.6% là liều lâm sàng được xác nhận trong nghiên cứu về insufficiency vascular.
Artemia Extract 0.5%
Chiết xuất từ Artemia salina (tôm nước mặn). Cực kỳ giàu ectoine — chất bảo vệ tế bào (cytoprotectant) tự nhiên trong điều kiện cực đoan. Ổn định màng tế bào và protein tế bào dưới stress nhiệt, hóa học và oxy hóa. Đặc biệt quan trọng cho da nhạy cảm sau peel hoặc laser.
Arnica Montana 0.36%
Kháng viêm, giảm bầm tím, tăng cường tiêu dịch ngoại bào. Chứa helenalin — ức chế NF-κB và các cytokin tiền viêm. Phối hợp với Ruscus tạo hiệu ứng kép: Arnica giảm viêm, Ruscus củng cố mạch.
Cupressus Sempervirens 0.33%
Chiết xuất cây bách hương — chứa proanthocyanidin. Làm se khít lỗ chân lông, củng cố cấu trúc collagen quanh mao mạch, hỗ trợ tái tạo biểu bì.
Polygonatum Multiflorum 0.33%
Chiết xuất ngọc trúc. Làm ẩm và phục hồi biểu bì — chứa polysaccharide giữ ẩm và saponin kháng viêm nhẹ.
Glycyrrhetinic Acid 0.2%
Dẫn xuất của rễ cam thảo. Kháng viêm mạnh — ức chế phospholipase A2 (enzyme khởi phát chuỗi viêm arachidonic). Thường dùng trong điều trị eczema và da kích ứng nghiêm trọng. 0.2% là nồng độ đủ để kiểm soát viêm mà không gây tác dụng phụ.
Ginkgo Biloba 0.175%
Chống oxy hóa — flavonoid ginkgo bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do. Cải thiện vi tuần hoàn, bổ trợ cho cơ chế của Ruscus và Artemia.
Phytic Acid 0.5%
Chống oxy hóa, chelate kim loại nặng gây kích ứng, làm đều màu da nhẹ. Không gây lột da ở nồng độ 0.5%.
Tocopheryl Acetate 1%
Vitamin E — chống oxy hóa màng tế bào, dưỡng ẩm, hỗ trợ chữa lành. Nồng độ 1% là chuẩn lâm sàng.
Retinol 0.003%
Nồng độ cực thấp — đủ để kích thích nhẹ tái tạo tế bào mà không gây retinization (đỏ, bong, kích ứng). Phù hợp với da nhạy cảm không thể dùng retinol thông thường.
• Thoa buổi tối sau khi làm sạch da
• Lượng nhỏ — 2–3 giọt, vỗ nhẹ (không chà xát)
• Có thể dùng ngay sau peel hoặc meso như serum phục hồi
• Phụ nữ mang thai: tham khảo bác sĩ (có Retinol liều thấp)
Redness Cream — Kem Điều Trị Đỏ Da & Giãn Mạch
Nếu Skin Repair là serum phục hồi cấu trúc, Redness Cream là kem điều trị chuyên biệt cho tình trạng đỏ da và giãn mạch — đặc biệt hiệu quả với da nhiễm corticoid và da đỏ mãn tính nhóm cơ địa.
🔬 Phân Tích Hoạt Chất
Glycerin 7.7% — Nền dưỡng ẩm chính
Humectant tự nhiên — giữ nước trong lớp biểu bì, tái tạo điều kiện ẩm cần thiết để enzyme tái tạo hàng rào da hoạt động. 7.7% là nồng độ dưỡng ẩm trị liệu, không phải chỉ làm mềm da.
Olus Oil 5%
Dầu thực vật hydrogenate — tái tạo lớp lipid bề mặt da bị mất do corticoid hoặc rửa mặt quá nhiều. Không gây bít lỗ chân lông, emollient nhẹ cho da nhạy cảm.
Troxerutin 1% — Hoạt chất đặc trị cao nhất trong công thức
Nồng độ 1% trong kem — cao gấp 20 lần so với Redness-ID (0.05% trong meso). Điều này phản ánh hiệu suất hấp thu khác nhau giữa bôi và tiêm. Troxerutin củng cố thành mạch máu yếu — cơ chế trực tiếp giải quyết couperose và đỏ da mãn tính do giãn mạch.
Lactobionic Acid 0.5%
PHA (Polyhydroxy Acid) — oxy hóa nhẹ nhất trong nhóm AHA/BHA/PHA. Tẩy tế bào chết siêu nhẹ (không làm mỏng hàng rào), giữ ẩm mạnh do cấu trúc phân tử lớn, kháng oxy hóa. Đây là acid duy nhất có thể dùng an toàn cho da đang kích ứng.
Sodium Dextran Sulfate 0.5%
Polysaccharide sulfate — kháng viêm, ức chế các cytokin tiền viêm (IL-1β, TNF-α), bảo vệ hàng rào glycocalyx trên bề mặt tế bào. Đặc biệt hiệu quả trong kiểm soát viêm da tiếp xúc (contact dermatitis).
Ruscus Aculeatus 0.24%, Arnica Montana 0.165%, Cupressus Sempervirens 0.165%, Polygonatum Multiflorum 0.165%
Bộ tứ thực vật — tương tự trong Skin Repair nhưng ở nồng độ thấp hơn, phù hợp với dạng kem bôi hàng ngày. Duy trì hiệu ứng củng cố thành mạch và kháng viêm liên tục giữa các buổi meso.
• Buổi tối: Skin Repair trước (serum) → Redness Cream sau (kem)
• Buổi sáng: Redness Cream + kem chống nắng vật lý (SPF 30–50)
• Không cần dùng cả hai cùng một lần nếu da đang kích ứng nặng — ưu tiên Redness Cream trước
LRC Complex — Gel Phục Hồi Cho Da Nhạy Cảm Hỗn Hợp & Thiên Dầu
Da nhạy cảm không chỉ xuất hiện ở da khô. Nhiều khách có da hỗn hợp hoặc thiên dầu nhưng vẫn bị nhạy cảm, kích ứng, đỏ — đặc biệt nhóm PCOS, nội tiết và da nhiễm corticoid đang phục hồi. LRC Complex được phát triển để giải quyết nghịch lý này: dưỡng ẩm và phục hồi barrier mà không gây nhờn hoặc bít tắc lỗ chân lông.
✓ Da nhạy cảm hỗn hợp hoặc thiên dầu
✓ PCOS — kết hợp nhạy cảm và tiết dầu
✓ Da nhạy cảm vùng T dầu nhưng vùng U khô
✓ Mùa hè — thay thế kem dưỡng nặng
Dùng: Sáng và tối thay cho Redness Cream ở phân khúc da dầu
Tóm Tắt: Chọn Sản Phẩm Nào Cho Từng Tình Trạng?
| Tình trạng | Skin Repair | Redness Cream | LRC Complex |
|---|---|---|---|
| Da nhiễm corticoid cấp tính | ✅ Ưu tiên | ✅ Ưu tiên | — |
| Da nhạy cảm cơ địa khô | ✅ | ✅ | — |
| Da nhạy cảm hỗn hợp/dầu | ✅ (tối) | — | ✅ Ưu tiên |
| Sau peel / meso | ✅ Ngay sau | ✅ Ngày tiếp theo | — |
Skincare Tại Nhà Đã Vững — Nâng Cấp Với Liệu Pháp Tại Phòng Khám
Khi hàng rào da đã được ổn định bằng Skin Repair và Redness Cream, Redness Peel là can thiệp tái tạo tiếp theo — an toàn, có kiểm soát, dành riêng cho da nhạy cảm
Xem Liệu Pháp Redness Peel →